in particular

in particular

The teacher recommended one book in particular for the class project.

Định nghĩa

Trạng từ (cụm từ): - Đặc biệt , nhất là: "in particular" dùng để nhấn mạnh một người, vật hoặc sự việc cụ thể trong số nhiều đối tượng khác, thường mang nghĩa "nói riêng về" hoặc "một cách đặc biệt". - Cụ thể hơn, riêng biệt hơn: Khi muốn phân biệt rõ ràng một đối tượng nào đó với những đối tượng còn lại trong cùng một nhóm.

dụ sử dụng
  • (Tôi yêu hoa, nhưng đặc biệt hoa hồng loại tôi thích nhất.)
  • ( giáo khen ngợi cả lớp, nhưng ấy đặc biệt đề cập đến John sự chăm chỉ của cậu ấy.)
  • (Chúng ta cần thảo luận một số vấn đề, cụ thể ngân sách cho năm tới.)
  • (Theo dõi các cuộc di cư lớn của dân cư, đặc biệt đối với các nhóm Pueblo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In particular" thường được dùng sau danh từ hoặc cụm danh từ để làm đối tượng.
    • She enjoys classical music, Beethoven's symphonies in particular. ( ấy thích nhạc cổ điển, đặc biệt các bản giao hưởng của Beethoven.)
  • "In particular" có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh toàn bộ ý sau đó.
    • In particular, we should focus on improving customer service. (Đặc biệt, chúng ta nên tập trung vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Particular (tính từ): cụ thể, riêng biệt.
    • Do you have any particular preference? (Bạn sở thích cụ thể nào không?)
  • Particularly (trạng từ): đặc biệt, nhất là (thường dùng thay thế cho "in particular" trong văn nói).
    • I particularly like the ending of the movie. (Tôi đặc biệt thích kết thúc của bộ phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Especially: đặc biệt , nhất là.
    • She loves animals, especially dogs. ( ấy yêu động vật, đặc biệt chó.)
  • Specifically: cụ thể , nói riêng.
    • He mentioned the problem specifically related to safety. (Anh ấy đề cập cụ thể đến vấn đề liên quan đến an toàn.)
  • Notably: đáng chú ý , nhất là.
    • Several members were absent, notably the president. (Một số thành viên vắng mặt, đáng chú ý chủ tịch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "in particular". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Single out in particular: chọn ra một cách đặc biệt. - The coach singled out the team captain in particular for praise. (Huấn luyện viên đặc biệt chọn đội trưởng để khen ngợi.)

Thành ngữ liên quan
  • Nothing in particular: không đặc biệt.
    • What are you doing this weekend? Nothing in particular. (Cuối tuần này bạn làm gì? Không đặc biệt.)
  • In particular vs. in general: đặc biệt so với nói chung.
    • In general, the plan is good, but in particular, the timeline needs adjustment. (Nói chung, kế hoạch tốt, nhưng đặc biệt, tiến độ cần điều chỉnh.)